独自一人
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Một mình / Đơn độc một người
Ví dụ (3)
他独自一人生活在大城市。
Anh ấy một mình sống ở thành phố lớn.
独自一人去远方旅行。
Một mình đi du lịch nơi xa.
夜晚他独自一人坐在公园里。
Buổi tối anh ấy một mình ngồi trong công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây