黄金时间
—
Gợi nhớ
Từ "黄金时间" (huáng jīn shí jiān) nghĩa là "Khung giờ vàng, thời gian quý báu", ghép bởi: 黄 (huáng): Màu vàng + 金 (jīn): Kim loại nói chung + 时 (shí): thời gian + 间 (jiān / jiàn): giữa.
Thành phần cấu tạo
黄金时间
Khung giờ vàng, thời gian quý báu
黄
金
日
寸
门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khung giờ vàng, thời gian quý báu
Ví dụ (3)
晚上八点是电视节目播放的黄金时间。
8 giờ tối là khung giờ vàng phát sóng chương trình tivi.
利用早晨的黄金时间背单词。
Tận dụng thời gian quý báu buổi sáng học thuộc từ vựng.
抢救病人的黄金时间非常宝贵。
Thời gian vàng cứu chữa bệnh nhân vô cùng quý giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây