上级部门
—
Gợi nhớ
Từ "上级部门" (shàng jí bù mén) nghĩa là "bộ phận cấp trên, cơ quan cấp trên", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 级 (jí): Cấp độ + 部 (bù): bộ + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
上级部门
bộ phận cấp trên, cơ quan cấp trên
一
卜
纟
及
咅
阝
Phân tích từ 上级部门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:bộ phận cấp trên, cơ quan cấp trên
Ví dụ (3)
经理把项目报告提交给了上级部门。
Giám đốc đã trình báo cáo dự án cho cơ quan cấp trên.
我们要认真贯彻落实上级部门的指示。
Chúng ta cần nghiêm túc quán triệt thực hiện chỉ thị của cơ quan cấp trên.
上级部门派来了专家指导工作。
Cơ quan cấp trên đã phái chuyên gia đến hướng dẫn công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây