大年初一
—
Phân tích từ 大年初一
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngày mùng 1 Tết âm lịch
Ví dụ (3)
大年初一,全家人穿着新衣服去拜年。
Mùng 1 Tết, cả nhà mặc quần áo mới đi chúc Tết.
大年初一按习惯大家要吃年糕。
Mùng 1 Tết theo thói quen mọi người ăn bánh tổ.
街上在大年初一这天张灯结彩,非常热闹。
Trên đường phố vào ngày mùng 1 Tết giăng đèn kết hoa, vô cùng nhộn nhịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây