吃苦耐劳
—
Gợi nhớ
Từ "吃苦耐劳" (chī kǔ nài láo) nghĩa là "làm việc chịu thương chịu khó, không ngại vất vả", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 苦 (kǔ): Đắng + 耐 (nài): Chịu đựng + 劳 (láo): Lao động.
Thành phần cấu tạo
吃苦耐劳
làm việc chịu thương chịu khó, không ngại vất vả
口
乞
艹
古
而
寸
Phân tích từ 吃苦耐劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:làm việc chịu thương chịu khó, không ngại vất vả
Ví dụ (3)
他是一个吃苦耐劳的好青年。
Anh ấy là một người thanh niên tốt chịu thương chịu khó.
中华民族具有吃苦耐劳的传统美德。
Dân tộc Trung Hoa sở hữu mỹ đức truyền thống chịu thương chịu khó.
只有吃苦耐劳,才能在竞争中立足。
Chỉ có chịu thương chịu khó, mới có thể đứng vững trong cạnh tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây