极大地提高
—
Phân tích từ 极大地提高
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nâng cao rõ rệt, thúc đẩy mạnh mẽ
Ví dụ (3)
新技术的应用极大地提高了生产效率。
Ứng dụng công nghệ mới đã nâng cao rõ rệt hiệu suất sản xuất.
良好的休息能极大地提高工作状态。
Nghỉ ngơi tốt có thể nâng cao rõ rệt trạng thái làm việc.
极大地提高了用户的满意度。
Nâng cao rõ rệt độ hài lòng của người dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây