反垄断法
—
Gợi nhớ
Từ "反垄断法" (fǎn lǒng duàn fǎ) nghĩa là "Luật chống độc quyền", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 垄 (lǒng): luống + 断 (duàn): Cắt đứt + 法 (fǎ): luật.
Thành phần cấu tạo
反垄断法
Luật chống độc quyền
厂
又
龙
土
米
斤
Phân tích từ 反垄断法
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Luật chống độc quyền
Ví dụ (3)
监管部门根据反垄断法审查这次并购。
Bộ phận giám sát căn cứ vào Luật chống độc quyền để thẩm tra đợt mua lại sáp nhập này.
反垄断法旨在维护公平竞争的市场秩序。
Luật chống độc quyền nhằm bảo vệ trật tự thị trường cạnh tranh công bằng.
企业行为违反了反垄断法。
Hành vi của doanh nghiệp đã vi phạm Luật chống độc quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây