四川火锅
—
Gợi nhớ
Từ "四川火锅" (Sì chuān huǒ guō) nghĩa là "Lẩu Tứ Xuyên", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 川 (chuān): sông + 火 (huǒ): Lửa + 锅 (guō): nồi.
Thành phần cấu tạo
四川火锅
Lẩu Tứ Xuyên
囗
儿
川
火
钅
呙
Phân tích từ 四川火锅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Lẩu Tứ Xuyên
Ví dụ (3)
冬天吃一顿麻辣鲜香的四川火锅真过瘾。
Mùa đông ăn một bữa lẩu Tứ Xuyên tê cay thơm ngon thật khoái.
这家餐厅的四川火锅味道非常地道。
Lẩu Tứ Xuyên của nhà hàng này hương vị vô cùng chuẩn vị.
朋友聚会首选四川火锅。
Bạn bè tụ họp lựa chọn hàng đầu là lẩu Tứ Xuyên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây