Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 週
HSK1
週
zhōu
tuần
Hán việt:
chu
Nét bút
ノフ一丨一丨フ一丶フ丶
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 週
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép (17)
周末
zhōumò
cuối tuần
周
zhōu
tuần
周日
zhōurì
Chủ nhật
周三
zhōusān
Thứ Tư
舟
zhōu
Cái thuyền
州
zhōu
Bang
宙
zhòu
Vũ trụ
咒
zhòu
nguyền rủa, niệm chú
洲
zhōu
Châu lục
昼
zhòu
ban ngày
轴
zhóu
Trục
皱
zhòu
nhăn, nhíu; nếp nhăn
Xem thêm (5 từ ghép)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
tuần
Ví dụ (3)
běn
本
zhōu
週
wǒ
我
hěn
很
máng
忙
。
Tuần
này tôi rất bận.
tā
他
měi
每
zhōu
週
pǎo
bù
跑
步
sān
三
cì
次
。
Anh ấy chạy bộ ba lần mỗi
tuần
.
yì
一
zhōu
週
yǒu
有
qī
七
tiān
天
。
Một
tuần
có bảy ngày.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây