zhōu
tuần
Hán việt: chu
ノフ一丨一丨フ一丶フ丶
11
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tuần
Ví dụ (3)
běnzhōuhěnmáng
Tuần này tôi rất bận.
měizhōupǎo sān
Anh ấy chạy bộ ba lần mỗi tuần.
zhōuyǒutiān
Một tuần có bảy ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây