Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
公安机关
gōng ān jī guān
cơ quan công an, cơ quan cảnh sát
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơ quan công an, cơ quan cảnh sát
Ví dụ (3)
yù dào遇到wēi xiǎn危险yào要jí shí及时xiàng向gōng ān jī guān公安机关bào jǐng报警。
Gặp nguy hiểm cần kịp thời báo án tới cơ quan công an.
gōng ān jī guān公安机关zhèng zài正在diào chá调查zhè qǐ这起àn jiàn案件。
Cơ quan công an đang điều tra vụ án này.
zhè shì这是gōng ān jī guān公安机关fā bù发布de的gōng gào公告。
Đây là thông báo do cơ quan công an phát hành.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây