虚心接受
—
Phân tích từ 虚心接受
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khiêm tốn tiếp thu, vui vẻ nhận lời góp ý
Ví dụ (3)
我们要虚心接受大家的批评意见。
Chúng ta cần khiêm tốn tiếp thu ý kiến đóng góp phê bình của mọi người.
他虚心接受了老师的教导。
Anh ấy đã khiêm tốn tiếp thu sự dạy dỗ của thầy giáo.
虚心接受建议才能进步。
Khiêm tốn tiếp thu góp ý mới có thể tiến bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây