市场前景
—
Gợi nhớ
Từ "市场前景" (shì chǎng qián jǐng) nghĩa là "triển vọng thị trường, tương lai thị trường", ghép bởi: 市 (shì): Thành phố + 场 (chǎng / cháng): sân + 前 (qián): trước + 景 (jǐng): Phong cảnh.
Thành phần cấu tạo
市场前景
triển vọng thị trường, tương lai thị trường
亠
巾
土
昜
丷
月
Phân tích từ 市场前景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:triển vọng thị trường, tương lai thị trường
Ví dụ (3)
这款产品有着广阔的市场前景。
Sản phẩm này có triển vọng thị trường rộng lớn.
投资者看好该领域的市场前景。
Các nhà đầu tư đánh giá cao triển vọng thị trường mảng này.
分析师评估了新能源的市场前景。
Chuyên gia phân tích đã đánh giá triển vọng thị trường của năng lượng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây