文艺作品
—
Gợi nhớ
Từ "文艺作品" (wén yì zuò pǐn) nghĩa là "tác phẩm văn học nghệ thuật", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 艺 (yì): Nghệ thuật + 作 (zuò): làm + 品 (pǐn): Sản phẩm.
Thành phần cấu tạo
文艺作品
tác phẩm văn học nghệ thuật
文
艹
乙
亻
乍
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tác phẩm văn học nghệ thuật
Ví dụ (3)
优秀文艺作品能陶冶情操。
Tác phẩm văn học nghệ thuật xuất sắc có thể hun đúc tâm hồn.
展台上陈列着丰富的文艺作品。
Trên bục triển lãm trưng bày phong phú các tác phẩm văn nghệ.
作家创作了许多感人的文艺作品。
Nhà văn đã sáng tác nhiều tác phẩm văn nghệ cảm động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây