发展前景
—
Gợi nhớ
Từ "发展前景" (fā zhǎn qián jǐng) nghĩa là "triển vọng phát triển", ghép bởi: 发 (fā): gửi + 展 (zhǎn): Trưng bày + 前 (qián): trước + 景 (jǐng): Phong cảnh.
Thành phần cấu tạo
发展前景
triển vọng phát triển
发
尸
衣
丷
月
刂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:triển vọng phát triển
Ví dụ (3)
新能源汽车行业有着广阔的发展前景。
Ngành xe ô tô năng lượng mới có triển vọng phát triển rộng lớn.
大家对公司未来的发展前景充满信心。
Mọi người tràn đầy tin tưởng đối với triển vọng phát triển tương lai của công ty.
评估项目的风险与发展前景。
Đánh giá rủi ro và triển vọng phát triển của dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây