推卸责任
—
Gợi nhớ
Từ "推卸责任" (tuī xiè zé rèn) nghĩa là "đùn đẩy trách nhiệm", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 卸 (xiè): dỡ hàng + 责 (zé): trách nhiệm + 任 (rèn): bổ nhiệm.
Thành phần cấu tạo
推卸责任
đùn đẩy trách nhiệm
扌
隹
止
卩
午
主
Phân tích từ 推卸责任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đùn đẩy trách nhiệm
Ví dụ (3)
遇到问题不要推卸责任。
Gặp vấn đề thì đừng đùn đẩy trách nhiệm.
他试图把错误推卸责任给别人。
Anh ấy cố gắng đẩy trách nhiệm sai lầm cho người khác.
敢于担当的人不会推卸责任。
Người dám chịu trách nhiệm sẽ không đùn đẩy trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây