社会舆论
—
Gợi nhớ
Từ "社会舆论" (shè huì yú lùn) nghĩa là "dư luận xã hội", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 舆 (yú): xe ngựa + 论 (lùn): lý luận.
Thành phần cấu tạo
社会舆论
dư luận xã hội
礻
土
人
云
舆
讠
Phân tích từ 社会舆论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dư luận xã hội
Ví dụ (3)
该事件引起了社会舆论的广泛关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận xã hội.
正确引导社会舆论非常重要。
Định hướng đúng đắn dư luận xã hội là rất quan trọng.
企业应当重视社会舆论的监督。
Doanh nghiệp nên coi trọng sự giám sát của dư luận xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây