Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
社会舆论
shè huì yú lùn
dư luận xã hội
Hán việt: xã cối dư luân
—

Gợi nhớ

Từ "社会舆论" (shè huì yú lùn) nghĩa là "dư luận xã hội", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 舆 (yú): xe ngựa + 论 (lùn): lý luận.

Thành phần cấu tạo

社会舆论
shè huì yú lùn
dư luận xã hội
礻
土
人
云
舆
讠

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dư luận xã hội
Ví dụ (3)
gāi该shì jiàn事件yǐn qǐ引起le了shè huì yú lùn社会舆论de的guǎng fàn广泛guān zhù关注。
Sự việc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận xã hội.
zhèng què yǐn dǎo正确引导shè huì yú lùn社会舆论fēi cháng非常zhòng yào重要。
Định hướng đúng đắn dư luận xã hội là rất quan trọng.
qǐ yè企业yīng dāng应当zhòng shì重视shè huì yú lùn社会舆论de的jiān dū监督。
Doanh nghiệp nên coi trọng sự giám sát của dư luận xã hội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây