信守诺言
—
Gợi nhớ
Từ "信守诺言" (xìn shǒu nuò yán) nghĩa là "giữ lời hứa", ghép bởi: 信 (xìn): thư + 守 (shǒu): Bảo vệ + 诺 (nuò): lời hứa + 言 (yán): Nói.
Thành phần cấu tạo
信守诺言
giữ lời hứa
亻
言
宀
寸
讠
若
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giữ lời hứa
Ví dụ (3)
做人一定要讲诚信,信守诺言。
Làm người nhất định phải giữ tín nhiệm, giữ lời hứa.
他信守诺言,按时交了货。
Anh ấy giữ lời hứa, giao hàng đúng giờ.
能够信守诺言的人值得信任。
Người có thể giữ lời hứa rất xứng đáng được tin tưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây