Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
中文字幕
zhōng wén zì mù
phụ đề tiếng Trung
Hán việt: trung văn tự mán
—

Gợi nhớ

Từ "中文字幕" (zhōng wén zì mù) nghĩa là "phụ đề tiếng Trung", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 文 (wén): ngôn ngữ + 字 (zì): chữ + 幕 (mù): Màn.

Thành phần cấu tạo

中文字幕
zhōng wén zì mù
phụ đề tiếng Trung
口
丨
文
宀
子
莫

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phụ đề tiếng Trung
Ví dụ (3)
zhè bù这部wài yǔ外语diàn yǐng电影fù dài附带le了qīng xī清晰de的zhōng wén zì mù中文字幕。
Bộ phim tiếng nước ngoài này có đính kèm phụ đề tiếng Trung rõ ràng.
dǎ kāi打开zhōng wén zì mù中文字幕néng能fāng biàn方便gèng hǎo更好de地lǐ jiě理解jù qíng剧情。
Bật phụ đề tiếng Trung có thể giúp hiểu cốt truyện tốt hơn.
fān yì rén yuán翻译人员zhèng zài正在jiā bān加班zhì zuò制作zhōng wén zì mù中文字幕。
Nhân viên dịch thuật đang tăng ca làm phụ đề tiếng Trung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây