中文字幕
—
Gợi nhớ
Từ "中文字幕" (zhōng wén zì mù) nghĩa là "phụ đề tiếng Trung", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 文 (wén): ngôn ngữ + 字 (zì): chữ + 幕 (mù): Màn.
Thành phần cấu tạo
中文字幕
phụ đề tiếng Trung
口
丨
文
宀
子
莫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phụ đề tiếng Trung
Ví dụ (3)
这部外语电影附带了清晰的中文字幕。
Bộ phim tiếng nước ngoài này có đính kèm phụ đề tiếng Trung rõ ràng.
打开中文字幕能方便更好地理解剧情。
Bật phụ đề tiếng Trung có thể giúp hiểu cốt truyện tốt hơn.
翻译人员正在加班制作中文字幕。
Nhân viên dịch thuật đang tăng ca làm phụ đề tiếng Trung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây