Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
神经酰胺
shénjīng xiān'àn
Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
—

Gợi nhớ

Từ "神经酰胺" (shénjīng xiān'àn) nghĩa là "Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 经 (jīng): kinh điển + 酰 (xiān): Acyl (Hóa học) + 胺 (àn): Hợp chất Amine (trong hóa học).

Thành phần cấu tạo

神经酰胺
shénjīng xiān'àn
Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
礻
申
纟
巠
酉
先

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
Ví dụ (3)
hán yǒu含有shénjīng xiān'àn神经酰胺de的miàn shuāng面霜néng能yǒu xiào有效xiū fù修复pí fū皮肤píng zhàng屏障。
Kem dưỡng da mặt chứa ceramide có thể phục hồi hàng rào bảo vệ da hiệu quả.
shénjīng xiān'àn神经酰胺shì是rén tǐ人体jiǎo zhì céng角质层de的zhòng yào重要chéng fèn成分。
Ceramide là thành phần quan trọng của lớp sừng cơ thể người.
xuǎn gòu选购hán yǒu含有shénjīng xiān'àn神经酰胺de的bǎo shī保湿rǔ yè乳液。
Chọn mua sữa dưỡng ẩm có chứa ceramide.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây