神经酰胺
—
Gợi nhớ
Từ "神经酰胺" (shénjīng xiān'àn) nghĩa là "Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 经 (jīng): kinh điển + 酰 (xiān): Acyl (Hóa học) + 胺 (àn): Hợp chất Amine (trong hóa học).
Thành phần cấu tạo
神经酰胺
Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
礻
申
纟
巠
酉
先
Phân tích từ 神经酰胺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ceramide (hợp chất lipid dưỡng ẩm da)
Ví dụ (3)
含有神经酰胺的面霜能有效修复皮肤屏障。
Kem dưỡng da mặt chứa ceramide có thể phục hồi hàng rào bảo vệ da hiệu quả.
神经酰胺是人体角质层的重要成分。
Ceramide là thành phần quan trọng của lớp sừng cơ thể người.
选购含有神经酰胺的保湿乳液。
Chọn mua sữa dưỡng ẩm có chứa ceramide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây