高大乔木
—
Phân tích từ 高大乔木
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cây thân gỗ cao lớn
Ví dụ (3)
公园里种满了高大乔木,遮阴效果很好。
Trong công viên trồng đầy những cây thân gỗ cao lớn, hiệu quả che bóng mát rất tốt.
街道两旁排列着整齐的高大乔木。
Hai bên đường phố xếp hàng những cây thân gỗ cao lớn ngăn nắp.
高大乔木阻挡了强烈的风沙。
Cây thân gỗ cao lớn cản bớt bão cát dữ dội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây