Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
高大乔木
gāodà qiáomù
Cây thân gỗ cao lớn
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cây thân gỗ cao lớn
Ví dụ (3)
gōng yuán公园lǐ zhòng里种mǎn满le了gāo dà qiáo mù高大乔木,zhē yīn遮阴xiào guǒ效果hěn很hǎo好。
Trong công viên trồng đầy những cây thân gỗ cao lớn, hiệu quả che bóng mát rất tốt.
jiē dào街道liǎng páng两旁pái liè排列zhe着zhěng qí整齐de的gāo dà qiáo mù高大乔木。
Hai bên đường phố xếp hàng những cây thân gỗ cao lớn ngăn nắp.
gāo dà qiáo mù高大乔木zǔ dǎng阻挡le了qiáng liè强烈de的fēng shā风沙。
Cây thân gỗ cao lớn cản bớt bão cát dữ dội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây