Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
单点故障
dān diǎn gù zhàng
Lỗi điểm đơn
Hán việt: thiền điểm cố chương
—

Gợi nhớ

Từ "单点故障" (dān diǎn gù zhàng) nghĩa là "Lỗi điểm đơn", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 点 (diǎn): điểm + 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại.

Thành phần cấu tạo

单点故障
dān diǎn gù zhàng
Lỗi điểm đơn
单
占
灬
古
攵
阝

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lỗi điểm đơn
Ví dụ (3)
wǒ men我们xū yào需要pèi zhì配置gāo高kě yòng可用de的fù zài负载jūn héng qì均衡器lái来bì miǎn避免dān diǎn gù zhàng单点故障。
Chúng ta cần cấu hình bộ cân bằng tải có tính sẵn sàng cao để tránh lỗi điểm đơn.
shǐ yòng使用fēn bù shì分布式fú wù qì服务器kě yǐ可以xiǎn zhù显著jiàng dī降低dān diǎn gù zhàng单点故障dài lái带来de的yè wù业务tíng yùn停运fēng xiǎn风险。
Sử dụng máy chủ phân tán có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro ngừng kinh doanh do lỗi điểm đơn.
zài在wǎng luò网络jià gòu shè jì架构设计zhōng中,xiāo chú消除dān diǎn gù zhàng单点故障shì是bǎo zhèng xì tǒng保证系统wěn dìng xìng稳定性de的hé xīn核心yuán zé原则。
Trong thiết kế kiến trúc mạng, loại bỏ lỗi điểm đơn là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tính ổn định.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây