单点故障
—
Gợi nhớ
Từ "单点故障" (dān diǎn gù zhàng) nghĩa là "Lỗi điểm đơn", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 点 (diǎn): điểm + 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại.
Thành phần cấu tạo
单点故障
Lỗi điểm đơn
单
占
灬
古
攵
阝
Phân tích từ 单点故障
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lỗi điểm đơn
Ví dụ (3)
我们需要配置高可用的负载均衡器来避免单点故障。
Chúng ta cần cấu hình bộ cân bằng tải có tính sẵn sàng cao để tránh lỗi điểm đơn.
使用分布式服务器可以显著降低单点故障带来的业务停运风险。
Sử dụng máy chủ phân tán có thể giảm thiểu đáng kể rủi ro ngừng kinh doanh do lỗi điểm đơn.
在网络架构设计中,消除单点故障是保证系统稳定性的核心原则。
Trong thiết kế kiến trúc mạng, loại bỏ lỗi điểm đơn là nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo tính ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây