中华文化
—
Gợi nhớ
Từ "中华文化" (zhōng huá wén huà) nghĩa là "văn hóa Trung Hoa", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 华 (huá / huà): hoa lệ + 文 (wén): ngôn ngữ + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
中华文化
văn hóa Trung Hoa
口
丨
华
文
亻
匕
Phân tích từ 中华文化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:văn hóa Trung Hoa
Ví dụ (3)
中华文化博大精深,源远流长。
Văn hóa Trung Hoa rộng lớn sâu sắc, có lịch sử lâu đời.
书法和太极拳都是中华文化的重要组成部分。
Thư pháp và Thái cực quyền đều là những bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa Trung Hoa.
许多外国留学生来中国,是为了更深入地了解中华文化。
Rất nhiều du học sinh nước ngoài đến Trung Quốc là để tìm hiểu sâu hơn về văn hóa Trung Hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây