少走弯路
—
Gợi nhớ
Từ "少走弯路" (shǎo zǒu wān lù) nghĩa là "bớt đi đường vòng (bớt phạm sai lầm)", ghép bởi: 少 (shǎo): ít + 走 (zǒu): đi + 弯 (wān): bẻ cong + 路 (lù): đường.
Thành phần cấu tạo
少走弯路
bớt đi đường vòng (bớt phạm sai lầm)
小
丿
土
止
亦
弓
Phân tích từ 少走弯路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:bớt đi đường vòng (bớt phạm sai lầm)
Ví dụ (3)
倾听并聆听他人的意见,能让我们少走弯路。
Lắng nghe và tiếp thu ý kiến của người khác có thể giúp chúng ta bớt đi đường vòng.
多向有经验的前辈请教,可以让你少走很多弯路。
Hỏi han nhiều hơn những bậc tiền bối có kinh nghiệm có thể giúp bạn tránh đi rất nhiều đường vòng.
这本指南总结了前人的教训,目的就是让新手少走弯路。
Cuốn cẩm nang này đúc kết bài học của người đi trước, mục đích là để người mới tránh đi đường vòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây