Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
紧密结合
jǐn mì jié hé
kết hợp chặt chẽ với nhau
—

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:kết hợp chặt chẽ với nhau
Ví dụ (6)
lǐ lùn理论yǔ与shí jiàn实践yīng gāi应该jǐn mì jié hé紧密结合,liǎng zhě两者hù wéi互为yī tuō依托cái néng才能qǔ dé取得zuì hǎo最好de的xué xí xiào guǒ学习效果。
Lý thuyết và thực hành nên được kết hợp chặt chẽ, cả hai nương tựa vào nhau mới đạt được kết quả học tập tốt nhất.
xiàn dài nóng yè现代农业jiāng将chuán tǒng传统zhòng zhí种植jì shù技术yǔ与dà大shù jù fēn xī数据分析jǐn mì jié hé紧密结合,dà dà tí gāo大大提高le了nóng zuò wù农作物chǎn liàng产量。
Nông nghiệp hiện đại đã kết hợp chặt chẽ kỹ thuật trồng trọt truyền thống với phân tích dữ liệu lớn, làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.
gōng sī公司de的chéng gōng成功lí bù kāi离不开jì shù chuàng xīn技术创新hé和shì chǎng yíng xiāo市场营销de的jǐn mì jié hé紧密结合。
Sự thành công của công ty không thể tách rời khỏi việc kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới công nghệ và tiếp thị.
zhè ge这个jǐn mì jié hé紧密结合fēi cháng非常zhòng yào重要,dà jiā大家yào要duō多zhù yì注意。
Cái 紧密结合 này rất quan trọng, mọi người nên chú ý nhiều hơn.
wǒ men我们xū yào需要hǎo hǎo好好bǎo cún保存zhè ge这个jǐn mì jié hé紧密结合。
Chúng ta cần bảo quản tốt 紧密结合 này.
2
Danh từ
Nghĩa:sự kết hợp khăng khít

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây