Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
外部设备
wàibù shèbèi
Thiết bị ngoại vi
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị ngoại vi
Ví dụ (3)
shēng jí升级zhǔ bǎn主板xīn piàn芯片de的qū dòng chéng xù驱动程序kě yǐ可以jiě jué解决mǒu xiē某些wài bù shè bèi外部设备lián jiē连接bù不wěn dìng稳定de的jiān róng xìng兼容性gù zhàng故障。
Việc nâng cấp trình điều khiển của chip bo mạch chủ có thể giải quyết lỗi tương thích khiến một số thiết bị ngoại vi kết nối không ổn định.
zhè tái这台bǐ jì běn diàn nǎo笔记本电脑pèi bèi配备le了duō gè多个 USBjiē kǒu接口,fāng biàn方便yòng hù用户lián jiē连接dǎ yìn jī打印机děng等wài bù shè bèi外部设备。
Máy tính xách tay này được trang bị nhiều cổng USB, tạo điều kiện cho người dùng kết nối thiết bị ngoại vi như máy in.
bá chū拔出 Upán盘děng等wài bù shè bèi外部设备qián前,qǐng请wù bì务必xiān先zài在xì tǒng系统zhōng中diǎn jī点击ān quán安全dàn弹chū出xuǎn xiàng选项yǐ fáng以防shù jù数据diū shī丢失。
Trước khi rút USB và các thiết bị ngoại vi khác, nhất định phải nhấp vào tùy chọn "ngắt an toàn" trong hệ thống để tránh mất dữ liệu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây