难以言喻
—
Gợi nhớ
Từ "难以言喻" (nányǐ yányù) nghĩa là "Khó tả bằng lời", ghép bởi: 难 (nán): khó + 以 (yǐ): bằng + 言 (yán): Nói + 喻 (yù): ví dụ.
Thành phần cấu tạo
难以言喻
Khó tả bằng lời
又
隹
以
言
口
俞
Phân tích từ 难以言喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khó tả bằng lời
Ví dụ (3)
当看到自己多年寻找的亲生女儿出现在眼前时,母亲的心里涌起了一阵难以言喻的激动。
Khi nhìn thấy đứa con gái ruột mà mình tìm kiếm bao năm xuất hiện trước mặt, trong lòng người mẹ trào dâng một niềm xúc động khó tả bằng lời.
站在海拔五千米的雪山之巅,面对那浩瀚的云海,我感受到了一种难以言喻的震撼。
Đứng trên đỉnh núi tuyết có độ cao năm nghìn mét, đối mặt với biển mây bao la, tôi cảm nhận được một sự chấn động khó diễn tả thành lời.
那首老歌勾起了他无数的童年回忆,心中顿时升起一种难以言喻的怀旧感。
Bài hát cũ đó gợi lại cho anh vô số kỷ niệm thời ấu thơ, trong lòng bỗng trào dâng một cảm giác hoài niệm khó tả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây