脆性断裂
—
Gợi nhớ
Từ "脆性断裂" (cuì xìng duàn liè) nghĩa là "Đứt gãy giòn", ghép bởi: 脆 (cuì): Giòn + 性 (xìng): Bản chất + 断 (duàn): Cắt đứt + 裂 (liè): Nứt.
Thành phần cấu tạo
脆性断裂
Đứt gãy giòn
月
危
忄
生
米
斤
Phân tích từ 脆性断裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đứt gãy giòn
Ví dụ (3)
由于铸铁韧性差,容易产生脆性断裂,因此不能进行锻造加工。
Do gang có độ dẻo dai kém, dễ sinh ra đứt gãy giòn, do đó không thể gia công rèn.
低温环境下,某些钢材的冲击韧度下降,有发生脆性断裂的危险。
Trong môi trường nhiệt độ thấp, độ dai va đập của một số vật liệu thép giảm xuống, có nguy cơ xảy ra đứt gãy giòn.
工程师在设计桥梁结构时,必须采取措施防止金属材料的脆性断裂。
Kỹ sư khi thiết kế kết cấu cầu phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa đứt gãy giòn của vật liệu kim loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây