Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
全面推广
quánmiàn tuīguǎng
quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng
Hán việt: toàn diện suy nghiễm
—

Gợi nhớ

Từ "全面推广" (quánmiàn tuīguǎng) nghĩa là "quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 面 (miàn): Mặt + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.

Thành phần cấu tạo

全面推广
quánmiàn tuīguǎng
quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng
入
王
面
扌
隹
广

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng
Ví dụ (6)
gōng sī公司jué dìng决定quán miàn tuī guǎng全面推广zhè xiàng这项xīn新jì shù技术。
Công ty quyết định quảng bá và nhân rộng toàn diện công nghệ mới này.
xīn新zhèng cè政策jiāng将zài在quán guó全国fàn wéi范围nèi内quán miàn tuī guǎng全面推广。
Chính sách mới sẽ được áp dụng nhân rộng toàn diện trên phạm vi cả nước.
jīng guò经过shì diǎn试点hòu后kāi shǐ开始quán miàn tuī guǎng全面推广。
Sau khi thí điểm đã bắt đầu ứng dụng nhân rộng toàn diện.
zhè xiàng这项jì shù技术de的quán miàn tuī guǎng全面推广qǔ dé取得le了jù dà chéng gōng巨大成功。
Việc nhân rộng toàn diện công nghệ này đã đạt được thành công to lớn.
quán miàn tuī guǎng全面推广xū yào需要chōng zú充足de的zī jīn资金zhī chí支持。
Việc nhân rộng toàn diện cần sự hỗ trợ vốn đầy đủ.
2
Danh từ
Nghĩa:việc nhân rộng toàn diện, quảng bá rộng khắp

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây