全面推广
—
Gợi nhớ
Từ "全面推广" (quánmiàn tuīguǎng) nghĩa là "quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 面 (miàn): Mặt + 推 (tuī): Đẩy + 广 (guǎng / yān): Mái nhà.
Thành phần cấu tạo
全面推广
quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng
入
王
面
扌
隹
广
Phân tích từ 全面推广
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:quảng bá toàn diện, nhân rộng trên diện rộng
Ví dụ (6)
公司决定全面推广这项新技术。
Công ty quyết định quảng bá và nhân rộng toàn diện công nghệ mới này.
新政策将在全国范围内全面推广。
Chính sách mới sẽ được áp dụng nhân rộng toàn diện trên phạm vi cả nước.
经过试点后开始全面推广。
Sau khi thí điểm đã bắt đầu ứng dụng nhân rộng toàn diện.
这项技术的全面推广取得了巨大成功。
Việc nhân rộng toàn diện công nghệ này đã đạt được thành công to lớn.
全面推广需要充足的资金支持。
Việc nhân rộng toàn diện cần sự hỗ trợ vốn đầy đủ.
2
Danh từ
Nghĩa:việc nhân rộng toàn diện, quảng bá rộng khắp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây