四十五分钟
—
Phân tích từ 四十五分钟
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:bốn mươi lăm phút (45 phút)
Ví dụ (3)
一节课的时间是四十五分钟。
Thời gian một tiết học là 45 phút.
乘地铁到公司需要四十五分钟。
Đi tàu điện ngầm đến công ty cần 45 phút.
请坚持每天运动四十五分钟。
Xin hãy kiên trì vận động 45 phút mỗi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây