Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
红豆汤
hóng dòu tāng
canh đậu đỏ, chè đậu đỏ
Hán việt: hồng đậu thang
—

Gợi nhớ

Từ "红豆汤" (hóng dòu tāng) mang nghĩa "canh đậu đỏ, chè đậu đỏ", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu" + 汤 (tāng - thang): "canh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆). • Chữ 汤: Đun dòng nước trong (氵) sôi bốc hơi nóng nghi ngút dưới ánh dương (昜) để nấu thành món canh, món súp thơm ngon (汤).

Thành phần cấu tạo

红豆汤
hóng dòu tāng
canh đậu đỏ, chè đậu đỏ
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)
豆
dòu • đậu
Hạt đậu
豆
Bộ Đậu
Hình cái bình đựng thức ăn cúng tế (nghĩa gốc), sau chỉ hạt đậu
汤
tāng • thang
canh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Nóng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:canh đậu đỏ, chè đậu đỏ
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天hē喝yì一wǎn碗rè热hóngdòutāng红豆汤hěn很nuǎnhuo暖和。
Mùa đông uống một bát chè đậu đỏ nóng rất ấm áp.
Drinking a bowl of hot red bean soup in winter is warm.
māma妈妈zhǔ煮de的hóngdòutāng红豆汤tián甜ér而bú不nì腻。
Chè đậu đỏ mẹ nấu ngọt mà không ngấy.
The red bean soup cooked by mom is sweet but not greasy.
fànhòu饭后tiándiǎn甜点shì是yì一wǎn碗xiāngtián香甜de的hóngdòutāng红豆汤。
Món tráng miệng sau bữa ăn là một bát chè đậu đỏ thơm ngọt.
Dessert after the meal is a bowl of sweet red bean soup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây