网络攻击
—
Gợi nhớ
Từ "网络攻击" (wǎngluò gōngjī) nghĩa là "Tấn công mạng", ghép bởi: 网 (wǎng): mạng + 络 (luò): Lưới + 攻 (gōng): Tấn công + 击 (jī): Đánh.
Thành phần cấu tạo
网络攻击
Tấn công mạng
冂
㐅㐅
纟
各
工
攵
Phân tích từ 网络攻击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tấn công mạng
Ví dụ (3)
物联网设备的安全性通常较低,容易成为僵尸网络攻击的源头。
Độ an toàn của các thiết bị IoT thường khá thấp, dễ trở thành nguồn gốc của các cuộc tấn công mạng botnet.
这家银行的系统昨天遭到严重的网络攻击,导致多项服务中断。
Hệ thống của ngân hàng này hôm qua đã bị tấn công mạng nghiêm trọng, dẫn đến nhiều dịch vụ bị gián đoạn.
企业必须定期升级防火墙,以防范日益频繁的黑客网络攻击。
Doanh nghiệp phải thường xuyên nâng cấp tường lửa để phòng tránh các cuộc tấn công mạng ngày càng thường xuyên của tin tặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây