入侵物种
—
Gợi nhớ
Từ "入侵物种" (rù qīn wù zhǒng) nghĩa là "Loài sinh vật xâm lấn ngoại lai", ghép bởi: 入 (rù): Vào + 侵 (qīn): Xâm lược + 物 (wù): Vật + 种 (zhǒng / zhòng): loại.
Thành phần cấu tạo
入侵物种
Loài sinh vật xâm lấn ngoại lai
入
亻
侵
牜
勿
禾
Phân tích từ 入侵物种
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Loài sinh vật xâm lấn ngoại lai
Ví dụ (3)
福寿螺作为一种典型的外来入侵物种,对当地的水稻种植造成了严重的破坏。
Ốc bươu vàng với tư cách là một loài xâm lấn ngoại lai điển hình, đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng đối với việc trồng lúa ở địa phương.
海关加强了动植物检疫力度,以防止有害的入侵物种随着国际贸易进入我国。
Hải quan đã tăng cường công tác kiểm dịch động thực vật để ngăn chặn các loài xâm lấn gây hại xâm nhập vào nước ta qua con đường thương mại quốc tế.
专家指出,盲目放生可能会导致某些原本不在本地分布的鱼类成为生态系统中的入侵物种。
Các chuyên gia chỉ ra rằng, việc phóng sinh mù quáng có thể dẫn đến việc một số loài cá vốn không phân bố ở địa phương trở thành loài xâm lấn trong hệ sinh thái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây