无水乙醇
—
Gợi nhớ
Từ "无水乙醇" (wú shuǐ yǐ chún) nghĩa là "Cồn tuyệt đối (ethanol không nước)", ghép bởi: 无 (wú): không có + 水 (shuǐ): Nước + 乙 (yǐ): vị trí thứ hai trong thiên can + 醇 (chún): Rượu thuần khiết.
Thành phần cấu tạo
无水乙醇
Cồn tuyệt đối (ethanol không nước)
无
水
乙
酉
享
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cồn tuyệt đối (ethanol không nước)
Ví dụ (3)
测量前必须用无水乙醇清洁粗糙度仪的传感器测头,以免灰尘影响读数。
Trước khi đo phải dùng cồn tuyệt đối để làm sạch đầu dò cảm biến của máy đo độ nhám, tránh bụi bặm ảnh hưởng đến kết quả đo.
在化学实验室里,无水乙醇常被用作提取有机化合物的溶剂。
Trong phòng thí nghiệm hóa học, cồn tuyệt đối thường được dùng làm dung môi chiết xuất hợp chất hữu cơ.
清洗精密电子主板时,只能使用高纯度的无水乙醇,因为水分会导致短路。
Khi rửa bo mạch điện tử chính xác, chỉ có thể sử dụng cồn tuyệt đối độ tinh khiết cao, bởi vì hơi ẩm sẽ gây ra đoản mạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây