社区活动
—
Gợi nhớ
Từ "社区活动" (shè qū huó dòng) nghĩa là "hoạt động khu dân cư, hoạt động cộng đồng", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 区 (qū): khu + 活 (huó): sống + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
社区活动
hoạt động khu dân cư, hoạt động cộng đồng
礻
土
匚
乂
氵
舌
Phân tích từ 社区活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoạt động khu dân cư, hoạt động cộng đồng
Ví dụ (3)
周末社区举办了一场免费义诊的社区活动。
Cuối tuần cộng đồng đã tổ chức một hoạt động khám bệnh miễn phí.
积极参与社区活动能增进邻里感情。
Tích cực tham gia hoạt động cộng đồng có thể thắt chặt tình cảm xóm giềng.
许多老年人很喜欢参加社区活动。
Rất nhiều người già rất thích tham gia hoạt động cộng đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây