人间蒸发
—
Gợi nhớ
Từ "人间蒸发" (rén jiān zhēng fā) nghĩa là "Bốc hơi, mất tích bí ẩn", ghép bởi: 人 (rén): người + 间 (jiān / jiàn): giữa + 蒸 (zhēng): Hấp + 发 (fā): gửi.
Thành phần cấu tạo
人间蒸发
Bốc hơi, mất tích bí ẩn
人
门
日
艹
烝
发
Phân tích từ 人间蒸发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Bốc hơi, mất tích bí ẩn
Ví dụ (3)
自从借了那一百万巨款后,他就像人间蒸发了一样,再也没有人能联系上他。
Kể từ khi mượn số tiền khổng lồ một triệu tệ đó, anh ta như thể bốc hơi khỏi thế gian, không một ai có thể liên lạc với anh ta nữa.
警方找遍了城市里所有的监控录像,嫌疑人却仿佛人间蒸发,找不到任何线索。
Cảnh sát đã tìm kiếm khắp tất cả các băng ghi hình camera trong thành phố, nhưng nghi phạm dường như bốc hơi, không tìm thấy bất kỳ manh mối nào.
那个风靡一时的网络红人,在经历了一场公关危机后突然删除了所有账号,彻底人间蒸发。
Hiện tượng mạng đình đám một thời đó, sau khi trải qua một đợt khủng hoảng truyền thông đã đột ngột xóa sạch tài khoản, triệt để bốc hơi khỏi mạng xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây