髦
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ
14
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mốt, hợp thời; tóc rủ trước trán trong văn cổ
Ví dụ (3)
这件衣服很时髦。
Bộ quần áo này rất hợp mốt.
他追求时髦的生活。
Anh ấy theo đuổi cuộc sống thời thượng.
古书中“髦”可指额前的头发。
Trong sách cổ, 髦 có thể chỉ tóc trước trán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây