Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
zhōu
HSK 5
bố thí, từ thiện
Hán Việt:CHU••Loại từ:Danh từ
15 nét
丨フ一一一ノ丶丨フ一丨一+3
Không dùng lượng từ riêng
貝Bối+周Chu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

賙
zhōu
bố thí, từ thiện
貝
Bộ Bốibèi
Vỏ sò, tiền tài (bên trái)
Bộ Bối
周
Chuzhōu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đem tiền tài của cải (貝) chia sẻ chu đáo cho mọi người xung quanh (周) là nghĩa cử cứu tế, bố thí từ thiện (賙).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:bố thí, từ thiện
ENTiếng Anh:relieve, assist financially, bestow charity
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
gǔrén古人cháng常zhōu賙jì济pínmín贫民。
Người xưa thường cứu giúp dân nghèo.
People in ancient times often gave relief to the poor.
#2
tā他yuànyì愿意zhōu賙zhù助zāimín灾民。
Anh ấy sẵn lòng cứu trợ nạn dân.
He is willing to provide relief aid to disaster victims.
#3
fù富hù户kāi开cāng仓zhōu賙liáng粮。
Nhà giàu mở kho phát chẩn lương thực.
Wealthy households opened their granaries to distribute grain to the needy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây