山不太高
—
Gợi nhớ
Từ "山不太高" (shān bú tài gāo) nghĩa là "núi không quá cao", ghép bởi: 山 (shān): núi + 不 (bù): không + 太 (tài): quá + 高 (gāo): cao.
Thành phần cấu tạo
山不太高
núi không quá cao
山
一
个 (biến thể)
大
丶
高
Phân tích từ 山不太高
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm câu
Nghĩa:núi không quá cao
Ví dụ (3)
这座山不太高,很适合老人爬。
Ngọn núi này không quá cao, rất thích hợp cho người già leo.
虽然山不太高,但风景却很美。
Tuy núi không quá cao nhưng phong cảnh lại rất đẹp.
前面的山不太高,半小时就能登顶。
Ngọn núi phía trước không quá cao, nửa tiếng là lên tới đỉnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây