屏幕显示
—
Gợi nhớ
Từ "屏幕显示" (píng mù xiǎn shì) nghĩa là "màn hình hiển thị", ghép bởi: 屏 (píng / bǐng): màn hình + 幕 (mù): Màn + 显 (xiǎn): rõ ràng + 示 (shì): biểu thị.
Thành phần cấu tạo
屏幕显示
màn hình hiển thị
尸
并
莫
巾
日
业
Phân tích từ 屏幕显示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:màn hình hiển thị
Ví dụ (3)
屏幕显示火车即将进站。
Màn hình hiển thị tàu hỏa sắp tiến vào ga.
电脑屏幕显示连接成功。
Màn hình máy tính hiển thị kết nối thành công.
请关注大屏幕显示的最新信息。
Xin hãy chú ý thông tin mới nhất màn hình lớn hiển thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây