Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
无法形容
wú fǎ xíng róng
không thể miêu tả
Hán việt: mô pháp hình dong
—

Gợi nhớ

Từ "无法形容" (wú fǎ xíng róng) nghĩa là "không thể miêu tả", ghép bởi: 无 (wú): không có + 法 (fǎ): luật + 形 (xíng): Hình dạng + 容 (róng): chứa đựng.

Thành phần cấu tạo

无法形容
wú fǎ xíng róng
không thể miêu tả
无
氵
去
开
彡
宀

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể miêu tả
Ví dụ (3)
kàn dào看到rú cǐ如此zhuàng guān壮观de的jǐng zhì景致,xīn zhōng心中kāi xīn开心de得wú fǎ xíng róng无法形容。
Nhìn thấy cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trong lòng vui mừng không thể miêu tả.
nà zhǒng那种xìng fú幸福de的gǎn jué感觉ràng让rén人wú fǎ xíng róng无法形容。
Cảm giác hạnh phúc đó làm cho người ta không thể diễn tả thành lời.
měi lì美丽de的yè sè夜色lìngr én令人wú fǎ xíng róng无法形容。
Cảnh đêm xinh đẹp khiến người ta không sao miêu tả nổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây