无法形容
—
Gợi nhớ
Từ "无法形容" (wú fǎ xíng róng) nghĩa là "không thể miêu tả", ghép bởi: 无 (wú): không có + 法 (fǎ): luật + 形 (xíng): Hình dạng + 容 (róng): chứa đựng.
Thành phần cấu tạo
无法形容
không thể miêu tả
无
氵
去
开
彡
宀
Phân tích từ 无法形容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể miêu tả
Ví dụ (3)
看到如此壮观的景致,心中开心得无法形容。
Nhìn thấy cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trong lòng vui mừng không thể miêu tả.
那种幸福的感觉让人无法形容。
Cảm giác hạnh phúc đó làm cho người ta không thể diễn tả thành lời.
美丽的夜色令人无法形容。
Cảnh đêm xinh đẹp khiến người ta không sao miêu tả nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây