Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
本质区别
běn zhì qū bié
Sự khác biệt bản chất
Hán việt: bôn chí khu biệt
—

Gợi nhớ

Từ "本质区别" (běn zhì qū bié) nghĩa là "Sự khác biệt bản chất", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 质 (zhì): chất lượng + 区 (qū): khu + 别 (bié): đừng.

Thành phần cấu tạo

本质区别
běn zhì qū bié
Sự khác biệt bản chất
木
一
斤
贝
匚
乂

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Sự khác biệt bản chất
Ví dụ (3)
zhè lǐ这里bāo hán包含běn zhì qū bié本质区别。
Ở đây bao gồm '本质区别'.
tóu zī投資hé和tóu jī投機de的běn zhì本質qū bié區別zài在yú於duì對fēng xiǎn風險de的kòng zhì控制hé和duì cháng對長qī jià zhí期價值de的rèn kě認可。
Sự khác biệt bản chất giữa đầu tư và đầu cơ nằm ở việc kiểm soát rủi ro và sự công nhận giá trị lâu dài.
zhè liǎng zhǒng這兩種guǎn lǐ mó shì管理模式de的běn zhì本質qū bié區別zài在yú於yí gè一個qiáng diào強調kòng zhì控制,lìng另yí gè一個qiáng diào強調shòu quán授權。
Sự khác biệt bản chất của hai mô hình quản lý này nằm ở chỗ một bên nhấn mạnh sự kiểm soát, bên kia nhấn mạnh sự ủy quyền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây