本质区别
—
Gợi nhớ
Từ "本质区别" (běn zhì qū bié) nghĩa là "Sự khác biệt bản chất", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 质 (zhì): chất lượng + 区 (qū): khu + 别 (bié): đừng.
Thành phần cấu tạo
本质区别
Sự khác biệt bản chất
木
一
斤
贝
匚
乂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Sự khác biệt bản chất
Ví dụ (3)
这里包含本质区别。
Ở đây bao gồm '本质区别'.
投資和投機的本質區別在於對風險的控制和對長期價值的認可。
Sự khác biệt bản chất giữa đầu tư và đầu cơ nằm ở việc kiểm soát rủi ro và sự công nhận giá trị lâu dài.
這兩種管理模式的本質區別在於一個強調控制,另一個強調授權。
Sự khác biệt bản chất của hai mô hình quản lý này nằm ở chỗ một bên nhấn mạnh sự kiểm soát, bên kia nhấn mạnh sự ủy quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây