娄
丶ノ一丨ノ丶フノ一
9
—
Gợi nhớ
Người phụ nữ (女) sơ ý làm đổ cả thúng gạo (米) vương vãi khắp sàn nhà, gây ra cảnh lộn xộn và rắc rối (娄).
Thành phần cấu tạo
娄
rắc rối (thường dùng trong 捅娄子)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (phía dưới)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rắc rối (thường dùng trong 捅娄子)
Ví dụ (3)
你可别再给我捅娄子了!我昨天刚帮你收拾完烂摊子。
Cậu đừng có gây thêm rắc rối cho tôi nữa! Hôm qua tôi vừa mới thu dọn tàn cuộc giúp cậu xong.
Don't cause me any more trouble (blunders)! I just cleaned up your mess yesterday.
新来的实习生粗心大意,今天在数据录入上又捅了个大娄子。
Thực tập sinh mới đến sơ ý, hôm nay lại gây ra một rắc rối lớn trong việc nhập dữ liệu.
The new intern was careless and made a big blunder in data entry today.
自从上次捅了娄子以后,他做事就变得格外谨慎。
Kể từ lần gây rắc rối trước, anh ấy làm việc trở nên vô cùng cẩn trọng.
Ever since he made a blunder last time, he has become extremely cautious in doing things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây