事必躬亲
—
Gợi nhớ
Từ "事必躬亲" (shì bì gōng qīn) nghĩa là "việc gì cũng đích thân làm", ghép bởi: 事 (shì): việc + 必 (bì): phải + 躬 (gōng): Cúi người + 亲 (qīn / qìng): thân thiết.
Thành phần cấu tạo
事必躬亲
việc gì cũng đích thân làm
一
口
彐
心
丿
身
Phân tích từ 事必躬亲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:việc gì cũng đích thân làm
Ví dụ (3)
作为一个优秀的管理者,不必事必躬亲,要学会合理授权。
Là một nhà quản lý ưu tú, không cần việc gì cũng tự tay làm, cần học cách phân quyền hợp lý.
他工作严谨,凡事事必躬亲以确保质量。
Anh ấy làm việc cẩn trọng, mọi việc đều đích thân làm để bảo đảm chất lượng.
诸葛亮事必躬亲,最终积劳成疾。
Gia Cát Lượng việc gì cũng đích thân làm, cuối cùng kiệt sức sinh bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây