高尚情操
—
Gợi nhớ
Từ "高尚情操" (gāoshàng qíngcāo) nghĩa là "tình cảm cao thượng, lý tưởng cao cả", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 尚 (shàng): Vẫn còn + 情 (qíng): Tình cảm + 操 (cāo): Vận hành.
Thành phần cấu tạo
高尚情操
tình cảm cao thượng, lý tưởng cao cả
高
⺌
冂
口
忄
青
Phân tích từ 高尚情操
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tình cảm cao thượng, lý tưởng cao cả
Ví dụ (3)
读书不仅能增长知识,还可以陶冶我们的高尚情操。
Đọc sách không những có thể tăng cường kiến thức mà còn có thể hun đúc tình cảm cao thượng của chúng ta.
消防员在火灾中舍己救人的举动,体现了他们无私奉献的高尚情操。
Hành động xả thân cứu người trong hỏa hoạn của những người lính cứu hỏa đã thể hiện phẩm chất cao đẹp cống hiến vô tư của họ.
优秀的文学作品往往能激发读者内心深处的高尚情操。
Những tác phẩm văn học xuất sắc thường có thể khơi dậy tình cảm cao cả từ sâu thẳm tâm hồn người đọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây