人非圣贤
—
Gợi nhớ
Từ "人非圣贤" (rén fēi shèng xián) nghĩa là "Con người không phải thánh nhân", ghép bởi: 人 (rén): người + 非 (fēi): Không + 圣 (shèng): Thánh + 贤 (xián): Hiền đức.
Thành phần cấu tạo
人非圣贤
Con người không phải thánh nhân
人
非
又
土
贝
Phân tích từ 人非圣贤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Con người không phải thánh nhân
Ví dụ (3)
人非圣贤,孰能无过?只要他真心悔改,我们就原谅他吧。
Con người không phải thánh nhân, ai mà không có lỗi? Chỉ cần anh ấy thật lòng hối cải, chúng ta hãy tha thứ cho anh ấy đi.
即使是经验丰富的老专家也会犯错,毕竟人非圣贤。
Ngay cả những chuyên gia già giàu kinh nghiệm cũng có lúc phạm sai lầm, rốt cuộc con người đâu phải thánh nhân.
老板宽慰犯错的员工说:人非圣贤,下次注意点就好。
Ông chủ an ủi người nhân viên phạm lỗi: "Con người không phải thánh nhân, lần sau chú ý hơn là được."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây