孰能无过
—
Gợi nhớ
Từ "孰能无过" (shú néng wú guò) nghĩa là "Ai mà không mắc lỗi", ghép bởi: 孰 (shú): ai + 能 (néng): có thể + 无 (wú): không có + 过 (guò): qua.
Thành phần cấu tạo
孰能无过
Ai mà không mắc lỗi
享
丸
厶
月
匕匕
无
Phân tích từ 孰能无过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ai mà không mắc lỗi
Ví dụ (3)
古人常说人非圣贤,孰能无过,犯了错勇于承担才是最重要的。
Người xưa thường nói "con người không phải thánh nhân, ai mà không có lỗi", phạm lỗi dũng cảm nhận trách nhiệm mới là điều quan trọng nhất.
孰能无过,重要的是我们能从失败中汲取教训。
Ai mà không mắc lỗi, điều quan trọng là chúng ta có thể rút ra bài học từ thất bại.
既然他已经道歉了,你就别生气了,毕竟孰能无过呢?
Dù sao thì anh ấy cũng xin lỗi rồi, cậu đừng tức giận nữa, suy cho cùng thì ai mà không có lỗi chứ?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây