化学分析
—
Gợi nhớ
Từ "化学分析" (huà xué fēn xī) nghĩa là "phân tích hóa học", ghép bởi: 化 (huà): Biến đổi + 学 (xué): học + 分 (fēn): xu + 析 (xī): Phân tích.
Thành phần cấu tạo
化学分析
phân tích hóa học
亻
匕
⺍
冖
子
八
Phân tích từ 化学分析
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phân tích hóa học
Ví dụ (3)
实验室里有许多复杂的化学分析装置,用于检测水质。
Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị phân tích hóa học phức tạp, dùng để kiểm tra chất lượng nước.
通过严格的化学分析,质检部门证实了这批食品存在违规添加剂。
Thông qua phân tích hóa học nghiêm ngặt, bộ phận kiểm định chất lượng đã xác nhận lô thực phẩm này có chất phụ gia trái phép.
这门选修课主要教授现代化学分析的基本原理和操作技巧。
Môn học tự chọn này chủ yếu dạy về các nguyên lý cơ bản và kỹ năng thao tác của phân tích hóa học hiện đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây