碍于情面
—
Gợi nhớ
Từ "碍于情面" (ài yú qíng miàn) nghĩa là "nể mặt, e ngại", ghép bởi: 碍 (ài): cản trở + 于 (yú): ở + 情 (qíng): Tình cảm + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
碍于情面
nể mặt, e ngại
石
㝵
于
忄
青
面
Phân tích từ 碍于情面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nể mặt, e ngại
Ví dụ (3)
碍于情面,他不好意思直接拒绝对方的无理请求。
Vì nể mặt, anh ấy không tiện trực tiếp từ chối yêu cầu vô lý của đối phương.
在处理这起员工纠纷时,经理绝对不能碍于情面而偏袒任何一方。
Khi xử lý vụ tranh chấp nhân viên này, giám đốc tuyệt đối không được vì nể nang mà thiên vị bất kỳ bên nào.
如果总是碍于情面而不指出朋友的错误,那不是真正的友谊。
Nếu luôn vì e ngại nể mặt mà không chỉ ra lỗi lầm của bạn bè, thì đó không phải là tình bạn chân chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây