孝子贤孙
—
Gợi nhớ
Từ "孝子贤孙" (xiào zǐ xián sūn) nghĩa là "con hiếu cháu ngoan, con cháu hiếu thuận", ghép bởi: 孝 (xiào): Hiếu thảo + 子 (zǐ / zi): Con + 贤 (xián): Hiền đức + 孙 (sūn): cháu.
Thành phần cấu tạo
孝子贤孙
con hiếu cháu ngoan, con cháu hiếu thuận
耂
子
又
贝
小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:con hiếu cháu ngoan, con cháu hiếu thuận
Ví dụ (3)
老人晚年十分幸福,身边有一群孝子贤孙。
Cụ già tuổi già vô cùng hạnh phúc, bên cạnh có một đàn con hiếu cháu ngoan.
清明节时,孝子贤孙们纷纷回乡祭祖。
Dịp Tết Thanh minh, các con cháu hiếu thảo dồn dập về quê bái tổ.
中华民族自古以来就讲究孝道,称赞孝子贤孙。
Dân tộc Trung Hoa từ xưa đến nay luôn coi trọng đạo hiếu, khen ngợi con hiếu cháu ngoan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây