有缘千里
—
Gợi nhớ
Từ "有缘千里" (yǒu yuán qiān lǐ) nghĩa là "có duyên thì cách xa ngàn dặm cũng đến với nhau", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 缘 (yuán): nguyên nhân + 千 (qiān): một nghìn + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
有缘千里
có duyên thì cách xa ngàn dặm cũng đến với nhau
𠂇
月
纟
彖
丿
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:có duyên thì cách xa ngàn dặm cũng đến với nhau
Ví dụ (3)
常言道有缘千里来相会,我们能在异国相遇真是缘分。
Tục ngữ nói 'hữu duyên thiên lý năng tương ngộ', chúng ta có thể gặp nhau ở xứ người thật là duyên phận.
两个人有缘千里,最终走到了一起。
Hai người hữu duyên thiên lý, cuối cùng đã đến bên nhau.
有缘千里能相识,我们要珍惜这份友谊。
Hữu duyên thiên lý mới quen biết nhau, chúng ta phải trân trọng tình bạn này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây